Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1760x700x1100mm
Độ cao yên xe
mm
Trọng lượng khô 109 kg
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
1220 mm
Khoảng cách gầm xe
130 mm
Động cơ
4 thì, 1 xylanh, SOHC,
làm mát cưỡng bức bằng quạt gió
Dung tích xy lanh
124.6 cc
Đường kính v� hành trình piston
52.8 mm x 57.8 mm
Tỷ số nén
9.9 : 1
Công suất tối đa
KW / vòng/phút
Mô men cực đại
Nm / vòng/ phút
Hệ thống khởi động
Điện / Cần đạp
Hệ thống bôi trơn
-
Dầu nhớt động cơ Loại nhớt: 0
Tổng lượng: lít
Thay định kỳ: lít
Dầu cầu (hộp truyền động cuối) Loại nhớt: 0
Tổng lượng: lít
Thay định kỳ: lít
Loại bugi tiêu chuẩn
-
Dung tích bình xăng
5.4 lít
Bộ chế ho� khí
-
Hệ thống đánh lửa
-
Loại truyền động
-
Tỷ số truyền lực
-
Tỷ số truyền bộ truyền đai (CVT)
0 ~ 0
Hệ thống ly hợp
-
Khung xe
-
Bánh xe trước / sau
100/90 10 56J
Phanh trước / sau
Đĩa/đùm
Giảm xóc trước
-
Giảm xóc sau
-
Mầu xe
-