Trọng lượng xe: 121 kg
Kích thước xe (dài x rộng x cao): (1915 x 690 x 1115) mm
Khoảng cách trục 1325 mm Khoảng cách gầm xe :130 mm
Vận tốc lớn nhất : 85km/h
Đường kính xi lanh : 52,4 mm
Hành trình Pittông : 57,3 mm
Dung tích xi lanh : 124,6 cc
Tỷ số nén : 9,6:1
Tốc độ không tải nhỏ nhất : 1700 ± 100
Ký hiệu bugi : C7HSA
Kiểu hệ thống đánh lửa : CDI
Ký hiệu chế hoà khí : KYMCO LGR5
Động cơ : 1 xi lanh - 4 kỳ - Làm mát máy bằng không khí V = 45km/h : 2,6l/100km Tiêu hao nhiên liệu V = 60km/h : 2,1l/100km
Dung tích bình chứa nhiên liệu : 6,0 lít
Công suất lớn nhất của động cơ / tốc độ quay (kW/vòng/phút) : 7,0/8000
Mô men lớn nhất của động cơ / tốc độ quay (Nm/vòng/phút) : 9,0/6000
Nhiên liệu : Xăng không chì
HT Phanh trước / sau : Kiểu Đĩa - dẫn động thuỷ lực
HT treo trước / sau : Kiểu lò xo trụ - Giảm chấn thuỷ lực
Bánh trước (ký hiệu/áp suất): 10/80-12/2,50kGcm2
Bánh sau (ký hiêu/áp suất) : 130/70-12/2,2kGcm2
Điện áp định mức : 12V
Máy Phát : Xoay chiều
Ắc quy : 12V - 6Ah
Hộp số : Vô cấp
Hệ thống truyền lực : Ly hợp -Kiểu ma sát khô - Điều khiển tự động