Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
2020mm x 740mm x 1300mm
Độ cao yên xe
mm
Trọng lượng khô 130kg
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
1340mm
Khoảng cách gầm xe
150mm
Động cơ
4thì, xylanh, SOHC,
làm mát cưỡng bức bằng quạt gió
Dung tích xy lanh
165cc
Đường kính và hành trình piston
52.4mm x 57.8mm
Tỷ số nén
9.5: 1
Công suất tối đa
KW / vòng/phút
Mô men cực đại
Nm / vòng/ phút
Hệ thống khởi động
Điện / Cần đạp
Hệ thống bôi trơn
-
Dầu nhớt động cơ Loại nhớt: 0
Tổng lượng: lít
Thay định kỳ: lít
Dầu cầu (hộp truyền động cuối) Loại nhớt: 0
Tổng lượng: lít
Thay định kỳ: lít
Loại bugi tiêu chuẩn
-
Dung tích bình xăng
6.8lít
Bộ chế hoà khí
-
Hệ thống đánh lửa
CDI
Loại truyền động
-
Tỷ số truyền lực
-
Tỷ số truyền bộ truyền đai (CVT)
0 ~ 0
Hệ thống ly hợp
-
Khung xe
-
Bánh xe trước / sau
100/80-16 / 120/80-16
Phanh trước / sau
Đĩa/ Đùm
Giảm xóc trước
-
Giảm xóc sau
-
Mầu xe
-